bald
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɔld/
| [ˈbɔld] |
Tính từ

bald /ˈbɔld/
- Hói (đầu).
- Trọc trụi.
- bald hill — đồi trọc
- bald tree — cây trụi lá
- bald bird — chim trụi lông
- Không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm).
- Nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương).
- Có lang trắng ở mặt (ngựa).
Thành ngữ
Danh từ

bald
- Một loài chim đại bàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bald”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)