Bước tới nội dung

bawl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bawl /ˈbɔl/

  1. Tiếng nói oang oang.

Động từ

[sửa]

bawl /ˈbɔl/

  1. (Thường) + out) nói oang oang.
    to bawl out a string of curses — tuôn ra một tràng chửi rủa
    to bawl someone out — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) chửi mắng ai

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]