begrudge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈɡrədʒ/
Ngoại động từ
begrudge ngoại động từ /bɪ.ˈɡrədʒ/
- Ghen tị.
- Bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì).
- to begrudge doing something — bất đắc dĩ phải làm cái gì
Chia động từ
begrudge
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “begrudge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)