bel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛɫ/
Danh từ
bel /ˈbɛɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Danh từ
Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
bel
Tiếng Ili Turki
[sửa]Danh từ
bel
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bel /bɛl/ |
bels /bɛl/ |
| Giống cái | bel /bɛl/ |
bels /bɛl/ |
bel /bɛl/
- Xem beau
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bel /bɛl/ |
bels /bɛl/ |
bel gđ /bɛl/
- (Vật lý học) Ben (đơn vị âm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)