ben
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛn/
Danh từ
ben /ˈbɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ben”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Guanche
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Berber nguyên thủy *yiwan. So sánh tiếng Kabyle yiwen.
Số từ
ben
- một.
Tiếng Hà Lan
[sửa]Động từ
ben
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ben
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ɓɛn˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [ɓɛn˦]
Động từ
[sửa]ben
- gói.
Tính từ
ben
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Guanche
- Từ tiếng Guanche kế thừa từ tiếng Berber nguyên thủy
- Từ tiếng Guanche gốc Berber nguyên thủy
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Guanche
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ hiện tại số ít tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Danh từ tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Tày
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày
- Động từ tiếng Tày
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Tày