Bước tới nội dung

bemire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈmɑɪr/

Động từ

bemire /bɪ.ˈmɑɪr/

  1. Bôi bùn; vấy bùn.
  2. Bị sa lầy.

Chia động từ

Tham khảo