birch
Giao diện
Xem thêm: Birch
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
birch (đếm được và không đếm được, số nhiều birches)
Ngoại động từ
birch (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít birches, phân từ hiện tại birching, quá khứ đơn và phân từ quá khứ birched)
Chia động từ
birch
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to birch | |||||
| Phân từ hiện tại | birching | |||||
| Phân từ quá khứ | birched | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | birch | birch hoặc birchest¹ | birches hoặc bircheth¹ | birch | birch | birch |
| Quá khứ | birched | birched hoặc birchedst¹ | birched | birched | birched | birched |
| Tương lai | will/shall² birch | will/shall birch hoặc wilt/shalt¹ birch | will/shall birch | will/shall birch | will/shall birch | will/shall birch |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | birch | birch hoặc birchest¹ | birch | birch | birch | birch |
| Quá khứ | birched | birched | birched | birched | birched | birched |
| Tương lai | were to birch hoặc should birch | were to birch hoặc should birch | were to birch hoặc should birch | were to birch hoặc should birch | were to birch hoặc should birch | were to birch hoặc should birch |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | birch | — | let’s birch | birch | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “birch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)tʃ
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)tʃ/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ
- Chia động từ tiếng Anh