Bước tới nội dung

birch

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Birch

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

birch (đếm được và không đếm được, số nhiều birches)

  1. Giống cây cáng lò, giống cây bulô.
  2. Gỗ bulô.
  3. Cái roi (bằng cành bulô).

Ngoại động từ

birch (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít birches, phân từ hiện tại birching, quá khứ đơn và phân từ quá khứ birched)

  1. Quất bằng roi.

Chia động từ

Tham khảo