blikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blikk | blikket |
| Số nhiều | blikk | blikka, blikkene |
blikk gđ
- Sự nhìn, cái nhìn.
- Han festet blikket på maleriet.
- Hun sa på meg med et fast og strengt blikk.
- å bli fjern i blikket
- å kaste et blikk på noe(n) — Đưa mắt nhìn thoáng qua vật gì (ai).
- Sự tinh ý, sáng suốt.
- Hun har et åpent blikk for nye muligheter.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blikk | blikket |
| Số nhiều | blikk, blikker | blikka, blikkene |
blikk gđ
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)