Bước tới nội dung

bride

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɑɪd/
Hoa Kỳ

Danh từ

bride /ˈbrɑɪd/

  1. Cô dâu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bride
/bʁid/
brides
/bʁid/

bride gc /bʁid/

  1. Bộ cương (ngựa).
  2. Dây buộc .
  3. Dây buộc chân gà vịt (trước khi luộc).
  4. Khuyết áo hình dây.
  5. Con bọ (ở nách tà áo... ).
  6. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kỹ thuật) Vòng kẹp.
  7. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Dây chằng.
    courir à bride abattue (à toute bride) — chạy rất nhanh
    la bride sur le cou — xem cou
    lâcher la bride — cho tự do phóng túng; thả lỏng
    se mettre la bride — (thông tục) nhịn ăn; chịu thiếu thốn
    serrer la bride; tenir la bride; tenir la bride haute — kiềm chế, không cho tự do phóng túng

Tham khảo