Bước tới nội dung

bunching

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbənt.ʃiɳ/

Động từ

bunching

  1. phân từ hiện tại của bunch

Chia động từ

Tính từ

bunching /ˈbənt.ʃiɳ/

  1. (Tech) Tụ nhóm (d).

Tham khảo