Bước tới nội dung

bushed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbʊʃt/
Hoa Kỳ

Động từ

bushed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của bush

Chia động từ

Tính từ

bushed /ˈbʊʃt/

  1. Mệt nhoài, đuối sức.

Tham khảo