cadence
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkeɪ.dᵊnts/
Danh từ
cadence /ˈkeɪ.dᵊnts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cadence /ka.dɑ̃s/ |
cadences /ka.dɑ̃s/ |
cadence gc /ka.dɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)