Bước tới nội dung

cadence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
cadence

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkeɪ.dᵊnts/

Danh từ

[sửa]

cadence /ˈkeɪ.dᵊnts/

  1. Nhịp, phách.
  2. Điệu (nhạc, hát, thơ).
  3. Giọng đọc lên xuống nhịp nhàng uyển chuyển; ngữ điệu.
    He has a mighty cadence — Ông ấy có một ngữ điệu mạnh mẽ.
  4. (Quân sự) Nhịp bước chân đi.
  5. (Âm nhạc) Kết.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ka.dɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
cadence
/ka.dɑ̃s/
cadences
/ka.dɑ̃s/

cadence gc /ka.dɑ̃s/

  1. Nhịp, nhịp điệu.
    Marcher en cadence — đi theo nhịp
    La cadence du vers — nhịp điệu câu thơ
  2. (Âm nhạc) Đoạn trổ ngón; kết.
    cadence de tir — số phát mỗi phút (của một vũ khí)
    en cadence — theo nhịp đều, đều đặn

Tham khảo

[sửa]