capitalize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.pə.tə.ˌlɑɪz/
Ngoại động từ
capitalize ngoại động từ /ˈkæ.pə.tə.ˌlɑɪz/
- Tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn.
- Viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa.
- (Nghĩa bóng) Lợi dụng.
Chia động từ
capitalize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitalize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)