catcall
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌkɔl/
Danh từ
catcall /.ˌkɔl/
Động từ
catcall /.ˌkɔl/
- Huýt sáo (chê một diễn viên... ).
Chia động từ
catcall
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to catcall | |||||
| Phân từ hiện tại | catcalling | |||||
| Phân từ quá khứ | catcalled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | catcall | catcall hoặc catcallest¹ | catcalls hoặc catcalleth¹ | catcall | catcall | catcall |
| Quá khứ | catcalled | catcalled hoặc catcalledst¹ | catcalled | catcalled | catcalled | catcalled |
| Tương lai | will/shall² catcall | will/shall catcall hoặc wilt/shalt¹ catcall | will/shall catcall | will/shall catcall | will/shall catcall | will/shall catcall |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | catcall | catcall hoặc catcallest¹ | catcall | catcall | catcall | catcall |
| Quá khứ | catcalled | catcalled | catcalled | catcalled | catcalled | catcalled |
| Tương lai | were to catcall hoặc should catcall | were to catcall hoặc should catcall | were to catcall hoặc should catcall | were to catcall hoặc should catcall | were to catcall hoặc should catcall | were to catcall hoặc should catcall |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | catcall | — | let’s catcall | catcall | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “catcall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)