charmer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɑːr.mɜː/
Danh từ
charmer /ˈtʃɑːr.mɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.me/
Ngoại động từ
charmer ngoại động từ /ʃaʁ.me/
- Làm cho mê say, quyến rũ.
- Charmer l’esprit — quyến rũ tinh thần
- Làm cho vui thích.
- Charmer les auditeurs — làm cho thính giả vui thích
- Je suis charmé de vous voir — tôi rất vui thích được gặp ông
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bỏ bùa mê, úm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giải trừ.
- Charmer une douleur — giải trừ nỗi đau đớn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)