Bước tới nội dung

child

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Child và Child.

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

child (số nhiều children)

  1. Đứa bé, đứa trẻ.
  2. Đứa con.
  3. (Nghĩa bóng) Kết quả, hậu quả, sản phẩm.
    sin is often the child of idleness — tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
  4. Người lớn mà tính như trẻ con.

Thành ngữ

Tham khảo