child
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: chīld, IPA(ghi chú): /t͡ʃaɪld/, [t͡ʃaɪ̯ɫd], [ˈt͡ʃaɪ̯.ɫ̩d]
- (CA, thuộc phương ngữ) IPA(ghi chú): [t͡ʃəɪ̯(ə)ɫd]
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -aɪld
Danh từ
child (số nhiều children)
- Đứa bé, đứa trẻ.
- Đứa con.
- (Nghĩa bóng) Kết quả, hậu quả, sản phẩm.
- sin is often the child of idleness — tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
- Người lớn mà tính như trẻ con.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “child”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)