choked
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃoʊ.kəd/
| [ˈtʃoʊ.kəd] |
Động từ
choked
Chia động từ
choke
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to choke | |||||
| Phân từ hiện tại | choking | |||||
| Phân từ quá khứ | choked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | choke | choke hoặc chokest¹ | chokes hoặc choketh¹ | choke | choke | choke |
| Quá khứ | choked | choked hoặc chokedst¹ | choked | choked | choked | choked |
| Tương lai | will/shall² choke | will/shall choke hoặc wilt/shalt¹ choke | will/shall choke | will/shall choke | will/shall choke | will/shall choke |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | choke | choke hoặc chokest¹ | choke | choke | choke | choke |
| Quá khứ | choked | choked | choked | choked | choked | choked |
| Tương lai | were to choke hoặc should choke | were to choke hoặc should choke | were to choke hoặc should choke | were to choke hoặc should choke | were to choke hoặc should choke | were to choke hoặc should choke |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | choke | — | let’s choke | choke | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
choked /ˈtʃoʊ.kəd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “choked”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)