closed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

closed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của close.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

closed

  1. Bảo thủ.
  2. Không cởi mở, khép kín.

Tham khảo[sửa]