Bước tới nội dung

communication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

communication /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt
  2. Sự giao tiếp
    The English for Business Communication — Tiếng Anh giao tiếp thương mại
    communication protocol — Giao thức giao tiếp
  3. thông báo.
  4. Sự giao thiệp, sự liên lạc.
    to get into communication with somebody — liên lạc với ai
    to be in secret communication with the enemy — liên lạc lén lút với địch, tư thông với quân địch
  5. Sự giao thông, sự thông nhau.
    means of communication — phương tiện giao thông
    there's no communication between the two rooms — hai phòng không thông nhau
  6. (Số nhiều) (quân sự) giao thông giữa căn cứmặt trận.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
communication
/kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/
communications
/kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/

communication gc /kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/

  1. Sự liên lạc; sự trao đổi.
    Être en communication avec un ami — có trao đổi (thư từ) với một người bạn
    Couper les communications entre deux armées — cắt liên lạc giữa hai đạo quân
    Communication téléphonique — sự liên lạc bằng dây nói
    Communication par fil/communication par conducteurs — sự liên lạc hữu tuyến
    Communication à grande distance — sự liên lạc đường dài
    Communication locale — sự liên lạc nội hạt
    Communication interurbaine — sự liên lạc liên thị
    Communication à sens unique/communication unidirectionnelle — sự liên lạc một chiều
    Communication bilatérale — sự liên lạc hai chiều
    Communication visuelle — sự liên lạc bằng tín hiệu nhìn
  2. Sự thông báo, sự truyền đạt; điều truyền đạt, thông báo.
    Communication d’une nouvelle — sự truyền đạt một tin tức
  3. Sự thông; sự giao thông.
    Porte qui donne communication avec le salon — cửa thông với phòng khách
    Voie de communication — đường giao thông
  4. (Nghĩa mới) Sự truyền thông.
    La communication et l’information — truyền thông và thông tin

Tham khảo

[sửa]