compere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

compere

  1. Người giới thiệu chương trình.

Động từ[sửa]

compere

  1. Giới thiệu chương trình.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]