complain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpleɪn/
| [kəm.ˈpleɪn] |
Nội động từ
complain nội động từ /kəm.ˈpleɪn/
- Kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách.
- he complained of a pain in the head — anh ta kêu đau đầu
- Kêu nài, thưa thưa kiện.
- if your work is too hard, complain to your teacher about it — nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
- (Thơ ca) Than van, rền rĩ.
Chia động từ
complain
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “complain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)