complain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kəm.ˈpleɪn]

Nội động từ[sửa]

complain nội động từ /kəm.ˈpleɪn/

  1. Kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách.
    he complained of a pain in the head — anh ta kêu đau đầu
  2. Kêu nài, thưa thưa kiện.
    if your work is too hard, complain to your teacher about it — nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
  3. (Thơ ca) Than van, rền rĩ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]