confection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈfɛk.ʃən/
| [kən.ˈfɛk.ʃən] |
Danh từ
confection /kən.ˈfɛk.ʃən/
Ngoại động từ
confection ngoại động từ /kən.ˈfɛk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confection /kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/ |
confection /kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/ |
confection gc /kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)