congested
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Động từ
[sửa]congested
Tính từ
[sửa]congested (so sánh hơn more congested, so sánh nhất most congested)
- Đông nghịt, chật ních, quá đông đúc.
- Congested streets.
- Phố phường đông nghịt.
- Sung huyết.
- Congested lungs.
- Phổi bị sung huyết.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “congested”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)