conquer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːŋ.kɜː/
| [ˈkɑːŋ.kɜː] |
Ngoại động từ
conquer (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn conquers, phân từ hiện tại conquering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ conquered)
- Đoạt, xâm chiếm; chiến thắng.
- to conquer an enemy — chiến thắng quân thù
- Chinh phục, chế ngự.
- to stop to conquer — hạ mình để chinh phục
- to conquer a bad habit — chế ngự được một thói xấu
Chia động từ
conquer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to conquer | |||||
| Phân từ hiện tại | conquering | |||||
| Phân từ quá khứ | conquered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | conquer | conquer hoặc conquerest¹ | conquers hoặc conquereth¹ | conquer | conquer | conquer |
| Quá khứ | conquered | conquered hoặc conqueredst¹ | conquered | conquered | conquered | conquered |
| Tương lai | will/shall² conquer | will/shall conquer hoặc wilt/shalt¹ conquer | will/shall conquer | will/shall conquer | will/shall conquer | will/shall conquer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | conquer | conquer hoặc conquerest¹ | conquer | conquer | conquer | conquer |
| Quá khứ | conquered | conquered | conquered | conquered | conquered | conquered |
| Tương lai | were to conquer hoặc should conquer | were to conquer hoặc should conquer | were to conquer hoặc should conquer | were to conquer hoặc should conquer | were to conquer hoặc should conquer | were to conquer hoặc should conquer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | conquer | — | let’s conquer | conquer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “conquer”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)