consultant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsəl.tᵊnt/
Danh từ
consultant /kən.ˈsəl.tᵊnt/
- Người hỏi ý kiến.
- (Y học) Thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn.
- Nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “consultant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.syl.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consultant /kɔ̃.syl.tɑ̃/ |
consultants /kɔ̃.syl.tɑ̃/ |
| Giống cái | consultante /kɔ̃.syl.tɑ̃t/ |
consultants /kɔ̃.syl.tɑ̃/ |
consultant /kɔ̃.syl.tɑ̃/
- Tham vấn.
- Médecin consultant — thầy thuốc tham vấn
- Avocat consultant — luật sư tham vấn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consultant /kɔ̃.syl.tɑ̃/ |
consultants /kɔ̃.syl.tɑ̃/ |
consultant gđ /kɔ̃.syl.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “consultant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)