contemplate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.təm.ˌpleɪt/
| [ˈkɑːn.təm.ˌpleɪt] |
Ngoại động từ
contemplate ngoại động từ /ˈkɑːn.təm.ˌpleɪt/
- Ngắm, thưởng ngoạn.
- Lặng ngắm.
- Dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì).
- to contemplate doing something — dự định làm gì
Chia động từ
contemplate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
contemplate nội động từ /ˈkɑːn.təm.ˌpleɪt/
Chia động từ
contemplate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contemplate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)