coucher
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
coucher
- Xem couch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʃe/
Ngoại động từ
coucher ngoại động từ /ku.ʃe/
- Cho đi ngủ.
- Coucher un enfant — cho em bé đi ngủ
- Đặt nằm.
- Coucher un blessé sur un brancard — đặt người bị thương nằm lên băng ca
- Coucher une échelle — đặt nằm cái thang xuống
- Làm đổ nghiêng.
- Le vent couche les arbres — gió làm cây cối đổ nghiêng
- Phết một lớp.
- Coucher de la peinture — phết một lớp sơn
- (Nghĩa bóng) Ghi vào.
- Coucher quelqu'un sur une liste — ghi ai vào danh sách
- coucher en joue — xem joue
- Coucher un fusil en joue — áp súng vào má ngắm bắn
Trái nghĩa
Nội động từ
coucher nội động từ /ku.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coucher /ku.ʃe/ |
couchers /ku.ʃe/ |
coucher gđ /ku.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)