couronnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʁɔn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couronnement /ku.ʁɔn.mɑ̃/ |
couronnements /ku.ʁɔn.mɑ̃/ |
couronnement gđ /ku.ʁɔn.mɑ̃/
- Lễ đăng quang (của vua).
- Đỉnh (nóc nhà), đầu (cột... ).
- Sự hoàn thành.
- Le couronnement d’une œuvre — sự hoàn thành một sự nghiệp
- Sự xén (tán cây) thành hình vòng.
- Vết thương tròn ở đầu gối; sẹo tròn ở đầu gối (ngựa).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “couronnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)