crept
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
crept
Nội động từ
crept nội động từ crept
- Bò, trườn.
- Đi rón rén, lén, lẻn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to creep into the room — lẻn vào phòng
- old age creeps upon one unawares — tuổi già đén với người ta lúc nào không biết
- Bò; leo (cây leo).
- Có cảm giác râm ran như kiến bò, rùng mình sởn gai ốc.
- to make someone's flesh creep — làm cho ai sởn gai ốc
- (Nghĩa bóng) Luồn cúi, luồn lọt.
- to creep into someone's favour — luồn lọt để chiếm được lòng tin yêu của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crept”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)