cursus
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cursus (Số nhiều: cursi)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cursus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyʁ.sys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cursus /kyʁ.sys/ |
cursus /kyʁ.sys/ |
cursus gđ /kyʁ.sys/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cursus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)