déclassé
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
déclassé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déclassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kla.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déclassée /de.kla.se/ |
déclassés /de.kla.se/ |
| Giống cái | déclassée /de.kla.se/ |
déclassés /de.kla.se/ |
déclassé /de.kla.se/
- Bị giáng loại.
- (Đường sắt) Đã đổi hạng (vé, toa xe... ).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déclassé /de.kla.se/ |
déclassés /de.kla.se/ |
déclassé gđ /de.kla.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déclassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)