démarche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

démarche

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
démarche
/de.maʁʃ/
démarches
/de.maʁʃ/

démarche gc /de.maʁʃ/

  1. Dáng đi.
    Démarche lourde — dáng đi nặng nề
  2. Sự vận động, sự lo lót.
  3. Phương pháp tiến hành; sự tiến triển.
    La démarche du raisonnement — phương pháp (tiến hành) lập luận

Tham khảo[sửa]