démarche
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
démarche
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “démarche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.maʁʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démarche /de.maʁʃ/ |
démarches /de.maʁʃ/ |
démarche gc /de.maʁʃ/
- Dáng đi.
- Démarche lourde — dáng đi nặng nề
- Sự vận động, sự lo lót.
- Phương pháp tiến hành; sự tiến triển.
- La démarche du raisonnement — phương pháp (tiến hành) lập luận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “démarche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)