deafening
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh) IPA(ghi chú): /ˈdɛfənɪŋ(ɡ)/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]deafening (so sánh hơn more deafening, so sánh nhất most deafening)
Động từ
deafening
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deafen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “deafening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)