Bước tới nội dung

denude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈnjuːd/

Ngoại động từ

[sửa]

denude ngoại động từ /dɪ.ˈnjuːd/

  1. Lột trần (quần áo, vỏ ngoài... ); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng .
  2. (+ of) Tước đoạt, lấy đi.
    to denude somebody of something — tước đoạt của ai cái gì

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]