Bước tới nội dung

destined

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛs.tənd/
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ

Động từ

destined

  1. Quá khứphân từ quá khứ của destine

Chia động từ

Tính từ

destined /ˈdɛs.tənd/

  1. Đã đựơc định trước, đã đựơc định sẵn.
  2. (+for) Trên đường đi tới (nơi nào đó).

Tham khảo