Bước tới nội dung

diffuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈfjuːs/

Tính từ

diffuse /dɪ.ˈfjuːs/

  1. (Vật lý) Khuếch tán.
    diffuse light — ánh sáng khuếch tán
  2. Rườm rà, dài dòng (văn).

Ngoại động từ

diffuse ngoại động từ /dɪ.ˈfjuːs/

  1. Truyền, đồn (tin); truyền bá; phổ biến.
    to diffuse knowledge — truyền bá kiến thức
  2. (Vật lý) Khuếch tán (ánh sáng).

Chia động từ

Nội động từ

diffuse nội động từ /dɪ.ˈfjuːs/

  1. Tràn, lan.
  2. (Vật lý) Khuếch tán (ánh sáng).

Chia động từ

Tham khảo