disconcert
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.kən.ˈsɜːt/
Ngoại động từ
disconcert ngoại động từ /ˌdɪs.kən.ˈsɜːt/
- Làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch... ).
- Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống; làm chưng hửng.
Chia động từ
disconcert
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “disconcert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)