disfavour
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
disfavour
- Sự ghét bỏ, sự không thương yêu; tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng không được thương yêu.
- to fall into disfavour; to be in disfavour — không được yêu thương
- Sự phản đối, sự không tán thành.
Ngoại động từ
disfavour ngoại động từ
- Ghét bỏ, không yêu thương.
- Phản đối, không tán thành.
Chia động từ
disfavour
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disfavour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)