dislocation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˌloʊ.ˈkeɪ.ʃən/
| [ˌdɪs.ˌloʊ.ˈkeɪ.ʃən] |
Danh từ
dislocation /ˌdɪs.ˌloʊ.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dislocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.slɔ.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dislocation /di.slɔ.ka.sjɔ̃/ |
dislocations /di.slɔ.ka.sjɔ̃/ |
dislocation gc /di.slɔ.ka.sjɔ̃/
- Sự sai khớp, sự trật xương.
- Sự rời ra, sự trật ra.
- Sự tan rã; sự giải tán.
- Dislocation des troupes — sự giải tán bộ đội (sau buổi tập)
- (Địa chất, địa lý) Sự biến vị.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dislocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)