disown
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈoʊn/
Ngoại động từ
disown ngoại động từ /ˌdɪs.ˈoʊn/
- Không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối.
- to disown one's signature — không thừa nhận chữ ký
- Từ bỏ (con... ); bỏ (vua, chúa... ).
Chia động từ
disown
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to disown | |||||
| Phân từ hiện tại | disowning | |||||
| Phân từ quá khứ | disowned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | disown | disown hoặc disownest¹ | disowns hoặc disowneth¹ | disown | disown | disown |
| Quá khứ | disowned | disowned hoặc disownedst¹ | disowned | disowned | disowned | disowned |
| Tương lai | will/shall² disown | will/shall disown hoặc wilt/shalt¹ disown | will/shall disown | will/shall disown | will/shall disown | will/shall disown |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | disown | disown hoặc disownest¹ | disown | disown | disown | disown |
| Quá khứ | disowned | disowned | disowned | disowned | disowned | disowned |
| Tương lai | were to disown hoặc should disown | were to disown hoặc should disown | were to disown hoặc should disown | were to disown hoặc should disown | were to disown hoặc should disown | were to disown hoặc should disown |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | disown | — | let’s disown | disown | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disown”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)