dissatisfied
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈsæ.təs.ˌfɑɪd/
| [ˌdɪs.ˈsæ.təs.ˌfɑɪd] |
Động từ
dissatisfied
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dissatisfy
Chia động từ
dissatisfy
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
dissatisfied /ˌdɪs.ˈsæ.təs.ˌfɑɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissatisfied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)