Bước tới nội dung

dissenting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈsɛn.tiɳ/

Động từ

dissenting

  1. hiện tại phân từ của dissent

Chia động từ

Tính từ

dissenting /dɪ.ˈsɛn.tiɳ/

  1. Không theo nhà thờ chính thống.

Tham khảo