concentration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːnt.sən.ˈtreɪ.ʃən/
Danh từ
concentration /ˌkɑːnt.sən.ˈtreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concentration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concentration /kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/ |
concentrations /kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/ |
concentration gc /kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/
- Sự tập trung; nơi tập trung.
- La concentration d’une armée — sự tập trung đội quân
- La concentration des pouvoirs — sự tập trung quyền lực
- Sự cô (cho đặc lại).
- (Hóa học) Nồng độ.
- (Kinh tế) Tài chính sự tích tụ (tư bản).
- Camp de concentration — trại tập trung.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concentration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)