concentration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

concentration /ˌkɑːnt.sən.ˈtreɪ.ʃən/

  1. Sự tập trung; nơi tập trung.
    power of concentration — năng lực tập trung trong tư tưởng
    concentration camp — trại tập trung
  2. (Hoá học) Sự .
    concentration by evaporation — sự cô cạn

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
concentration
/kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/
concentrations
/kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/

concentration gc /kɔ̃.sɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/

  1. Sự tập trung; nơi tập trung.
    La concentration d’une armée — sự tập trung đội quân
    La concentration des pouvoirs — sự tập trung quyền lực
  2. Sự (cho đặc lại).
  3. (Hóa học) Nồng độ.
  4. (Kinh tế) Tài chính sự tích tụ (tư bản).
    Camp de concentration — trại tập trung.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]