distribute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /dɪˈstɹɪbjuːt/, /ˈdɪstɹɪbjuːt/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: dĭ-strĭbʹyo͞ot, IPA(ghi chú): /dɪˈstɹɪbjut/
- (Indic) IPA(ghi chú): /ˌɖɪsʈriˈbjuːʈ/
- Vần: -ɪbjuːt, -ɪstɹɪbjuːt
- Tách âm: dis‧trib‧ute
Ngoại động từ
distribute ngoại động từ /dɪ.ˈstrɪ.bjuːt/
- Phân bổ, phân phối, phân phát.
- to distribute letters — phát thư
- Rắc, rải.
- to distribute manure over a field — rắc phân lên khắp cánh đồng
- Sắp xếp, xếp loại, phân loại.
- to distribute book into classes — sắp xếp sách thành loại
- (Ngành in) Bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô).
Chia động từ
distribute
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distribute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪbjuːt
- Vần:Tiếng Anh/ɪbjuːt/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɪstɹɪbjuːt
- Vần:Tiếng Anh/ɪstɹɪbjuːt/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh