Bước tới nội dung

dithering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/

Động từ

dithering

  1. hiện tại phân từ của dither

Chia động từ

Tính từ

dithering /ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/

  1. (Tech) Rung động cao tần.

Tham khảo