dithering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/
Động từ
dithering
Chia động từ
dither
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dither | |||||
| Phân từ hiện tại | dithering | |||||
| Phân từ quá khứ | dithered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dither | dither hoặc ditherest¹ | dithers hoặc dithereth¹ | dither | dither | dither |
| Quá khứ | dithered | dithered hoặc ditheredst¹ | dithered | dithered | dithered | dithered |
| Tương lai | will/shall² dither | will/shall dither hoặc wilt/shalt¹ dither | will/shall dither | will/shall dither | will/shall dither | will/shall dither |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dither | dither hoặc ditherest¹ | dither | dither | dither | dither |
| Quá khứ | dithered | dithered | dithered | dithered | dithered | dithered |
| Tương lai | were to dither hoặc should dither | were to dither hoặc should dither | were to dither hoặc should dither | were to dither hoặc should dither | were to dither hoặc should dither | were to dither hoặc should dither |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dither | — | let’s dither | dither | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
dithering /ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dithering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)