donkey
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑːŋ.ki/
| [ˈdɑːŋ.ki] |
Danh từ
donkey /ˈdɑːŋ.ki/
- Con lừa.
- Người ngu đần (như lừa).
- Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
- (Kỹ thuật) (như) donkey-engine.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “donkey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)