downshift

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ down (“xuống”) + shift (“dịch chuyển”).

Động từ[sửa]

downshift

  1. Lùi số (chuyển hộp số của động cơ xuống số nhỏ hơn).

Chia động từ[sửa]