Bước tới nội dung

down

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdɑʊn/
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

down /ˈdɑʊn/

  1. Xuống.
    to go down — đi xuống
    to fall down — ngã xuống
    to throw down — ném xuống
    to look down — nhìn xuống
    food goes down — thức ăn trôi xuống
  2. Xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống; ở dưới.
    to be not down yet — chưa dậy, chưa ở buồng ngủ xuống
    the sun is down — mặt trời đã lặn
    the blinds are down — rèm cửa đã buông xuống
    the ship is down — tàu chìm nghỉm
    to be down with malaria — bị ốm liệt vì sốt rét
  3. Xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo.
    to sail down with the wind — căng buồm xuôi theo chiều gió
    from the XVIIIth century down to the present time — từ thế kỷ 18 cho đến tận ngày nay
  4. Hạ bớt, giảm bớt, dần.
    to cut down prices — hạ giá
    to cool down — nguôi đi; bình tĩnh lại
    rice is down — giá gạo hạ, gạo hơn
  5. phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về (ngụ ý xa nơi trung tâm, xa thành phố lớn; ở nơi trung tâm về... ).
    to go down to the country — về miền quê
    to live somewhere down in Bacthai — ở đâu đây trên Bắc thái
    to go down to Brighton — về Brai-tơn (ở Luân-đôn về)
  6. Gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng, cùng đường; im đi (ngụ ý trấn áp, bắt im, làm kiệt sức, dồn vào thế cùng... ).
    to hunt down a deer — săn đuổi một con hươu đến cùng đường
    to run down a horse — bắt ngựa chạy kiệt sức
    the clock has run down — đồng hồ chết vì không lên dây cót
    to hiss down — la ó (huýt sáo) bắt (một diễn giả...) im
    to put down a rebellion — đàn áp một cuộc nổi loạn
  7. Ngay mặt tiền (trả tiền).
    to pay down — trả tiền mặt
    money (cash) down — tiền mặt
  8. Ghi chép (trên giấy... ).
    to have something down on one's notebook — ghi chép cái gì vào sổ tay
  9. Xông vào, lăn xả vào, đánh đập.
    to be down upon somebody — lăn xả vào đánh ai

Thành ngữ

[sửa]

Giới từ

[sửa]

down /ˈdɑʊn/

  1. Xuống, xuôi, xuôi dọc theo.
    down the hill — xuống đồi
    to go down town — xuống phố
    down the river — xuôi dòng sông
    down the wind — xuôi gió
    to go down the road — đi xuôi dọc theo con đường
  2. phía thấp, ở dưới.
    to live somewhere down the street — ở đâu đó dưới phố

Thành ngữ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

down /ˈdɑʊn/

  1. Xuống, xuôi.
    down leap — cái nhảy xuống
    down look — cái nhìn xuống
    down grade — (ngành đường sắt) dốc xuống; (nghĩa bóng) sự sút kém, sự tồi tệ
    down train — (ngành đường sắt) chuyến xe xuôi (từ Luân-đôn hoặc một thủ đô, một thành phố lớn đến)
  2. Chán nản, nản lòng, thất vọng.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thể dục, thể thao) kém điểm (đối phương).
    he is one down — anh ta kém một điểm

Ngoại động từ

[sửa]

down ngoại động từ /ˈdɑʊn/

  1. Đặt xuống, hạ xuống, bỏ xuống.
  2. Đánh gục, đánh ngã (ai); hạ, bắn rơi (máy bay).

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

down /ˈdɑʊn/

  1. (Thường Số nhiều) cảnh sa sút, vận xuống dốc.
    ups and downs — sự lên xuống, sự thăng trầm (của cuộc đời)
  2. (Thông tục) Sự ghét (chỉ muốn nện cho một trận).
    to have a down on somebody — ghét ai chỉ muốn nện cho một trận

Danh từ

[sửa]

down /ˈdɑʊn/

  1. Lông tơ chim (để nhồi gối... ).
  2. Lông tơ (ở trái cây, ở má... ).

Danh từ

[sửa]

down /ˈdɑʊn/

  1. vùng cao nguyên, vùng đồi.
  2. (Số nhiều) Vùng đồi trọc (có nhiều bãi cỏ chăn nuôi ở miền nam nước Anh).
  3. Cồn cát, đụn cát.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
down

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
down
/dun/
down
/dun/

down /dun/

  1. (Săn bắn) .
  2. Lệnh nằm bẹp xuống (lệnh cho chó).
  3. Thế nằm bẹp.

Tham khảo

[sửa]

Tham khảo

[sửa]