drainage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdreɪ.nɪdʒ/
Danh từ
drainage /ˈdreɪ.nɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drainage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁɛ.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| drainage /dʁɛ.naʒ/ |
drainages /dʁɛ.naʒ/ |
drainage gđ /dʁɛ.naʒ/
- Sự tiêu nước.
- (Y học) Sự dẫn lưu.
- (Nghĩa bóng) Sự thu hút, sự thu thập.
- Drainage des capitaux — sự thu hút tư bản
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drainage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)