drub
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdrəb/
Ngoại động từ
drub ngoại động từ /ˈdrəb/
- Nện, giã, quật, đánh đòn.
- to drub something into somebody — nện cho một trận để nhồi nhét cái gì vào đầu ai
- to drub something out of somebody — nện cho ai một trận để bắt phải khai ra cái gì
- Đánh bại không còn manh giáp.
Chia động từ
drub
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to drub | |||||
| Phân từ hiện tại | drubbing | |||||
| Phân từ quá khứ | drubbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | drub | drub hoặc drubbest¹ | drubs hoặc drubbeth¹ | drub | drub | drub |
| Quá khứ | drubbed | drubbed hoặc drubbedst¹ | drubbed | drubbed | drubbed | drubbed |
| Tương lai | will/shall² drub | will/shall drub hoặc wilt/shalt¹ drub | will/shall drub | will/shall drub | will/shall drub | will/shall drub |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | drub | drub hoặc drubbest¹ | drub | drub | drub | drub |
| Quá khứ | drubbed | drubbed | drubbed | drubbed | drubbed | drubbed |
| Tương lai | were to drub hoặc should drub | were to drub hoặc should drub | were to drub hoặc should drub | were to drub hoặc should drub | were to drub hoặc should drub | were to drub hoặc should drub |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | drub | — | let’s drub | drub | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drub”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)