Bước tới nội dung

drub

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

drub ngoại động từ /ˈdrəb/

  1. Nện, giã, quật, đánh đòn.
    to drub something into somebody — nện cho một trận để nhồi nhét cái gì vào đầu ai
    to drub something out of somebody — nện cho ai một trận để bắt phải khai ra cái gì
  2. Đánh bại không còn manh giáp.

Chia động từ

Tham khảo